Các nhà đầu tư khi chọn lựa cổ phiếu liệu có đang dựa trên phân tích thực sự hay chỉ là cảm tính? Thực tế, đằng sau mỗi mã cổ phiếu là hàng loạt con số phản ánh sức khỏe tài chính của doanh nghiệp, nhưng không phải ai cũng hiểu rõ ý nghĩa của chúng. Bài viết này sẽ giúp nhà đầu tư làm quen với những chỉ số tài chính quan trọng nhất, để từ đó biết cách đọc, hiểu và sử dụng chúng hiệu quả hơn trong quá trình ra quyết định đầu tư.
Vì sao cần những chỉ số này?
Các chỉ số tài chính đóng vai trò nền tảng trong quá trình phân tích cổ phiếu và đánh giá doanh nghiệp. Thông qua các chỉ số này, nhà đầu tư có thể đo lường hiệu quả hoạt động, khả năng sinh lời, và mức độ rủi ro tài chính của từng công ty. Đây cũng là cơ sở quan trọng để so sánh giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành, từ đó nhận biết đâu là doanh nghiệp đang hoạt động hiệu quả hơn hoặc đang được định giá hấp dẫn hơn.
Bên cạnh đó, việc theo dõi các chỉ số tài chính giúp nhà đầu tư hiểu rõ hơn về xu hướng phát triển của doanh nghiệp qua từng giai đoạn, phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm trong hoạt động kinh doanh, hoặc nhận diện các cơ hội đầu tư tiềm năng.

Các chỉ số tài chính quan trọng trong đầu tư cổ phiếu
P/E
P/E là một trong những chỉ số phổ biến nhất trong đầu tư chứng khoán, dùng để đánh giá mối quan hệ giữa giá cổ phiếu và lợi nhuận mà doanh nghiệp tạo ra. Nói đơn giản, P/E cho biết nhà đầu tư đang sẵn sàng trả bao nhiêu đồng cho mỗi đồng lợi nhuận của công ty.
Công thức tính:
P/E=Giá cổ phiêuLợi nhuận trên mỗi cổ phiếu (EPS)
Ví dụ: Nếu một cổ phiếu có giá 50.000 đồng và EPS là 5.000 đồng, thì P/E = 10. Nghĩa là nhà đầu tư sẵn sàng bỏ ra 10 đồng để có 1 đồng lợi nhuận từ cổ phiếu đó.
Ý nghĩa:
- P/E cao thường cho thấy nhà đầu tư đang kỳ vọng doanh nghiệp tăng trưởng mạnh trong tương lai, hoặc thị trường đang “định giá” cao cổ phiếu đó. Tuy nhiên, nếu P/E quá cao, có thể cổ phiếu đang bị định giá quá mức.
- P/E thấp lại có thể gợi ý cổ phiếu đang bị định giá thấp, nhưng cũng có thể do doanh nghiệp đang gặp khó khăn hoặc triển vọng lợi nhuận không tốt.
Lưu ý:
Chỉ số P/E nên được so sánh giữa các công ty cùng ngành, vì mỗi ngành có đặc thù và mức P/E trung bình khác nhau. Ngoài ra, nhà đầu tư cũng cần xem xét P/E lịch sử (so với chính doanh nghiệp đó trong quá khứ) để có cái nhìn toàn diện hơn, thay vì chỉ nhìn con số ở một thời điểm.

P/B
P/B là chỉ số đo lường mối quan hệ giữa giá cổ phiếu trên thị trường và giá trị sổ sách (Book Value) của doanh nghiệp. Nói cách khác, nó cho biết nhà đầu tư đang trả bao nhiêu cho mỗi đồng giá trị tài sản ròng của công ty.
Công thức tính:
P/B=Giá cổ phiêuGiá trị sổ sách của mỗi cổ phiếu (Book value per share)
Ví dụ: Nếu giá cổ phiếu của một công ty là 40.000 đồng và giá trị sổ sách mỗi cổ phiếu là 20.000 đồng, thì P/B = 2. Nghĩa là nhà đầu tư đang trả gấp đôi giá trị tài sản ròng của công ty để sở hữu cổ phiếu đó.
Ý nghĩa:
- P/B < 1: Cổ phiếu có thể đang bị định giá thấp — tức là giá thị trường thấp hơn giá trị tài sản ròng của doanh nghiệp. Tuy nhiên, điều này đôi khi cũng phản ánh doanh nghiệp hoạt động kém hiệu quả hoặc có rủi ro tiềm ẩn.
- P/B > 1: Nhà đầu tư đánh giá cao tiềm năng tăng trưởng của doanh nghiệp, sẵn sàng trả giá cao hơn giá trị sổ sách. Trong nhiều ngành tăng trưởng mạnh như công nghệ, tài chính hay tiêu dùng, P/B cao là điều bình thường.
Lưu ý:
- Nên so sánh P/B giữa các công ty cùng ngành, vì cơ cấu tài sản khác nhau sẽ khiến chỉ số này thay đổi đáng kể.
- Với các doanh nghiệp tài chính, ngân hàng, bảo hiểm, P/B đặc biệt hữu ích vì giá trị tài sản và vốn chủ sở hữu phản ánh khá sát thực tế.
- Ngược lại, với các công ty có tài sản vô hình lớn (như thương hiệu, phần mềm, sáng chế), P/B có thể không phản ánh đầy đủ giá trị thật của doanh nghiệp.
EPS
EPS thể hiện mức lợi nhuận mà mỗi cổ phiếu thường mang lại cho cổ đông. Đây là chỉ số cơ bản và được dùng rộng rãi để đánh giá hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp cũng như làm cơ sở định giá cổ phiếu.
Công thức tính chung:
EPS=Lợi nhuận sau thuế – Cổ tức cổ phiếu ưu đãiSố lượng cổ phiếu phổ thông đang lưu hành
Ví dụ: Nếu doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế là 200 tỷ đồng và có 100 triệu cổ phiếu phổ thông, thì:
EPS=200 tỷ100 triệu=2.000 đồng/cổ phiếu
Nghĩa là mỗi cổ phiếu mang lại 2.000 đồng lợi nhuận cho cổ đông.
Phân loại EPS
*Basic EPS (EPS cơ bản)
Là EPS được tính dựa trên số lượng cổ phiếu phổ thông hiện tại. Công thức cơ bản như trên. Đây là con số thường được công bố đầu tiên trong báo cáo tài chính, phản ánh hiệu quả thực tế hiện tại của doanh nghiệp.
*Diluted EPS (EPS pha loãng)
Là EPS được điều chỉnh trong trường hợp tất cả các công cụ chuyển đổi (như trái phiếu chuyển đổi, quyền chọn cổ phiếu,…) được thực hiện thành cổ phiếu phổ thông. Điều này giúp phản ánh kịch bản “xấu hơn”, khi số lượng cổ phiếu tăng lên, làm giảm lợi nhuận trên mỗi cổ phiếu. Do đó, EPS pha loãng luôn nhỏ hơn hoặc bằng EPS cơ bản.
Ví dụ: Nếu công ty có thêm khả năng phát hành 10 triệu cổ phiếu từ quyền chọn, tổng số cổ phiếu tăng lên 110 triệu, thì EPS pha loãng sẽ giảm xuống còn khoảng 1.818 đồng/cổ phiếu.
Ý nghĩa:
- Đánh giá khả năng sinh lời: EPS là chỉ số cốt lõi để xem doanh nghiệp có đang hoạt động hiệu quả hay không.
- Cơ sở định giá cổ phiếu: EPS được dùng trong chỉ số P/E (Price-to-Earnings) để xác định cổ phiếu đang đắt hay rẻ.
- So sánh giữa các doanh nghiệp: EPS giúp so sánh hiệu quả kinh doanh giữa các công ty cùng ngành.
- Theo dõi xu hướng: Nên quan sát EPS qua nhiều quý hoặc năm để đánh giá tính ổn định và khả năng tăng trưởng.
Lưu ý:
- EPS cao không phải lúc nào cũng tốt, có thể do lợi nhuận bất thường hoặc do công ty mua lại cổ phiếu quỹ.
- Nên kết hợp cả Basic EPS và Diluted EPS để có cái nhìn toàn diện hơn về lợi nhuận

ROE
Công thức:
ROE=Lợi nhuận sau thuếVốn chủ sở hữu bình quân100%
Ví dụ, nếu một doanh nghiệp có lợi nhuận sau thuế 300 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu bình quân là 2.000 tỷ đồng, thì ROE = 15%. Điều này nghĩa là mỗi đồng vốn của cổ đông mang lại 0,15 đồng lợi nhuận trong năm đó.
Ý nghĩa:
ROE là một trong những chỉ số quan trọng nhất để đánh giá hiệu quả sử dụng vốn của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có ROE cao và ổn định qua nhiều năm thường cho thấy khả năng vận hành tốt, chiến lược kinh doanh hiệu quả và có thể mang lại giá trị lâu dài cho cổ đông.
Ngoài ra, ROE còn giúp nhà đầu tư so sánh hiệu quả hoạt động giữa các doanh nghiệp trong cùng ngành. Chẳng hạn, nếu hai công ty đều hoạt động trong lĩnh vực ngân hàng, công ty nào có ROE cao hơn thường là đơn vị sử dụng vốn hiệu quả và có khả năng sinh lời tốt hơn.
Không chỉ vậy, ROE còn phản ánh khả năng cạnh tranh bền vững của doanh nghiệp. Một công ty duy trì ROE cao liên tục trong nhiều năm thường có lợi thế cạnh tranh rõ ràng, như thương hiệu mạnh, thị phần ổn định hoặc mô hình kinh doanh đặc biệt hiệu quả.
Lưu ý:
ROE cao không phải lúc nào cũng tích cực. Đôi khi nó đến từ việc vốn chủ sở hữu bị thu hẹp do doanh nghiệp vay nợ quá nhiều hoặc chia cổ tức lớn, khiến mẫu số trong công thức nhỏ đi. Vì vậy, nhà đầu tư nên kết hợp ROE với hệ số nợ (Debt/Equity) để đánh giá bức tranh toàn diện hơn.
Cuối cùng, thay vì chỉ nhìn vào con số ROE của một năm, hãy xem xu hướng ROE trong nhiều năm liên tiếp. Doanh nghiệp có ROE ổn định, tăng trưởng đều đặn mới thực sự là những cái tên đáng để đầu tư dài hạn.
Biên lợi nhuận hoạt động (EBIT margin)
EBIT Margin là chỉ số thể hiện mức lợi nhuận mà doanh nghiệp giữ lại từ doanh thu sau khi đã trừ toàn bộ chi phí hoạt động, nhưng chưa tính chi phí lãi vay và thuế thu nhập doanh nghiệp.
Công thức:
EBIT margin=EBITDoanh thu thuần100%
Trong đó:
- EBIT (Earnings Before Interest and Taxes) là lợi nhuận trước lãi vay và thuế, thể hiện lợi nhuận thuần từ hoạt động sản xuất kinh doanh.
- Doanh thu thuần là tổng doanh thu sau khi trừ đi chiết khấu, giảm giá và hàng bán bị trả lại.
Ví dụ, nếu một công ty có EBIT là 200 tỷ đồng và doanh thu thuần 1.000 tỷ đồng, thì EBIT Margin = 20%. Điều này nghĩa là mỗi 100 đồng doanh thu, công ty giữ lại được 20 đồng lợi nhuận trước lãi vay và thuế.
Ý nghĩa:
- Chỉ số EBIT Margin giúp nhà đầu tư hiểu rõ doanh nghiệp đang vận hành hiệu quả đến mức nào. Một biên lợi nhuận hoạt động cao chứng tỏ doanh nghiệp có khả năng kiểm soát chi phí tốt, sở hữu sức mạnh định giá hoặc lợi thế cạnh tranh bền vững trên thị trường.
Ví dụ, các công ty có thương hiệu mạnh như Vinamilk hay FPT thường duy trì EBIT Margin cao và ổn định qua nhiều năm, cho thấy họ có khả năng chuyển chi phí sang người tiêu dùng mà không ảnh hưởng đến nhu cầu.
- Ngược lại, nếu EBIT Margin thấp hoặc suy giảm liên tục, điều đó có thể báo hiệu chi phí hoạt động đang tăng nhanh hơn doanh thu, hoặc doanh nghiệp mất lợi thế cạnh tranh.
Chỉ số EBIT Margin bao nhiêu là tốt?
Không có con số cố định cho mọi ngành, vì biên lợi nhuận phụ thuộc vào đặc thù kinh doanh.
- Ngành có biên lợi nhuận cao thường là công nghệ, phần mềm, hàng tiêu dùng cao cấp, nơi chi phí biến đổi thấp.
- Ngành có biên lợi nhuận thấp như bán lẻ, xây dựng, sản xuất thép thường chịu áp lực cạnh tranh giá và chi phí nguyên vật liệu lớn.
Do đó, để đánh giá đúng, nhà đầu tư nên so sánh EBIT Margin giữa các công ty trong cùng ngành, đồng thời theo dõi xu hướng biến động qua thời gian.

Lưu ý
EBIT Margin không phản ánh chi phí tài chính và thuế, nên chưa cho thấy toàn bộ lợi nhuận cuối cùng của cổ đông. Một doanh nghiệp có EBIT Margin cao nhưng nợ vay lớn vẫn có thể lợi nhuận ròng thấp do chi phí lãi vay cao.
Vì vậy, EBIT Margin nên được dùng kết hợp với các chỉ số khác như ROE hay Debt/Equity, để đánh giá liệu doanh nghiệp có thật sự hiệu quả và bền vững về tài chính hay không.
Debt/Equity
Debt/Equity (D/E) là chỉ số đo lường mức độ sử dụng nợ vay của doanh nghiệp so với vốn chủ sở hữu. Nó phản ánh cấu trúc tài chính và khả năng tự chủ vốn của công ty: doanh nghiệp đang vận hành dựa nhiều vào vốn tự có hay vốn đi vay.
Công thức:
Debt/Equity ratio=Tổng nợ phải trảVốn chủ sở hữu100%
Trong đó:
- Tổng nợ phải trả bao gồm nợ ngắn hạn và nợ dài hạn (như vay ngân hàng, trái phiếu, các khoản phải trả).
- Vốn chủ sở hữu là phần vốn thuộc về cổ đông, bao gồm vốn góp, lợi nhuận giữ lại và các quỹ khác.
Ví dụ: nếu một công ty có tổng nợ 600 tỷ đồng và vốn chủ sở hữu 400 tỷ đồng, thì Debt/Equity = 1.5. Điều này nghĩa là doanh nghiệp đang vay 1,5 đồng cho mỗi 1 đồng vốn tự có.
Ý nghĩa:
Chỉ số D/E giúp nhà đầu tư đánh giá mức độ rủi ro tài chính của doanh nghiệp:
- D/E thấp (ví dụ < 1) thường cho thấy doanh nghiệp có cấu trúc tài chính an toàn, ít phụ thuộc vào nợ, rủi ro lãi vay thấp, dễ dàng ứng phó khi thị trường biến động.
- D/E cao (ví dụ > 2) phản ánh doanh nghiệp đang đòn bẩy tài chính mạnh, có thể tạo lợi nhuận cao hơn khi kinh doanh thuận lợi, nhưng cũng dễ chịu thiệt hại nặng khi lợi nhuận sụt giảm do gánh nặng trả lãi và nợ gốc.
Nói cách khác, D/E là “con dao hai lưỡi”, nó có thể tăng lợi nhuận trên vốn khi doanh nghiệp kiểm soát tốt, nhưng cũng phóng đại rủi ro khi thị trường xấu đi.
Debt/Equity bao nhiêu là hợp lý?
Không có ngưỡng cố định cho mọi ngành. Tỷ lệ D/E “tốt” phụ thuộc vào đặc thù hoạt động:
- Ngành bất động sản, hạ tầng, năng lượng thường có D/E cao (2-3 lần) do cần vốn đầu tư lớn và dòng tiền thu hồi chậm.
- Ngành công nghệ, dịch vụ, tiêu dùng lại có D/E thấp hơn (< 1) vì ít tài sản cố định và chi phí đầu tư ban đầu nhỏ.
Nhà đầu tư nên so sánh D/E giữa các doanh nghiệp cùng ngành và theo dõi xu hướng thay đổi qua các năm để phát hiện dấu hiệu rủi ro tài chính tăng lên.
Lưu ý
Một doanh nghiệp có D/E thấp không nhất thiết là tốt nếu không biết tận dụng nợ để tăng trưởng. Ngược lại, D/E cao không luôn xấu nếu dòng tiền ổn định và khả năng trả nợ vững vàng.
Do đó, khi phân tích, nhà đầu tư nên kết hợp D/E với các chỉ số khác như EBIT Margin (để xem khả năng tạo lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh) và ROE (để xem hiệu quả sử dụng vốn chủ sở hữu).

Lời kết
Hiểu và vận dụng tốt chỉ số tài chính giúp nhà đầu tư có cơ sở, lý tính, phân tích hơn khi đầu tư, hiểu rõ quyết định của mình, tránh việc đầu tư theo cảm tính hoặc nghe theo người khác. Ngoài ra, nhà đầu tư cũng nên lưu ý kết hợp các chỉ số để tạo chiều sâu và có góc nhìn đa chiều hơn về doanh nghiệp. FES hi vọng bài viết hôm nay đã cung cấp nhiều kiến thức hữu ích và chúc các nhà đầu tư luôn thành công trên côn đường tài chính của mình.
Xem thêm các bài viết: Thông tin CFA, Tin tức thị trường, Tổng hợp công thức CFA, Đăng ký thi CFA, Thư viện đầu tư
