Bước vào hành trình CFA Level 1 cũng giống như việc bạn đứng trước một thư viện tài chính khổng lồ. Với 10 môn học bao trùm gần như mọi khía cạnh của thị trường vốn, khối lượng kiến thức này hoàn toàn có thể gây choáng ngợp cho những người mới bắt đầu. Tuy nhiên, Viện CFA không thiết kế 10 môn học này với tầm quan trọng ngang nhau. Việc nắm rõ tỷ trọng điểm, nhận diện chính xác độ khó của từng phần và sắp xếp một thứ tự học mang tính logic cao chính là chìa khóa vàng giúp bạn tối ưu hóa hàng trăm giờ ôn luyện. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết cấu trúc đề thi CFA Level 1 và cung cấp cho bạn một góc nhìn chiến lược nhất.
Bức tranh toàn cảnh 10 môn học và tỷ trọng điểm thi
Tỷ trọng điểm của các môn học trong kỳ thi CFA không được cố định ở một con số cụ thể mà dao động trong một khoảng nhất định. Dưới đây là chi tiết 10 môn học được phân bổ theo mức độ quan trọng:
1. Ethical and Professional Standards (Đạo đức nghề nghiệp) – Tỷ trọng 15-20%
Đây là bộ quy tắc ứng xử chuẩn mực dành cho mọi nhà phân tích tài chính trên toàn cầu. Môn học này không yêu cầu bạn tính toán, nhưng lại đòi hỏi khả năng đọc hiểu các tình huống vô cùng lắt léo để xác định xem một hành động cụ thể có vi phạm tiêu chuẩn đạo đức hay không. Với tỷ trọng lớn nhất nhì bài thi, đây là môn rất quan trọng.
2. Financial Statement Analysis (Phân tích báo cáo tài chính) – Tỷ trọng 13-17%
Được mệnh danh là “xương sống” của Level 1. Môn học này cung cấp kỹ năng đọc hiểu và bóc tách Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh và Báo cáo lưu chuyển tiền tệ. Bạn sẽ phải làm quen với những điểm khác biệt cốt lõi giữa hai chuẩn mực kế toán lớn nhất thế giới là US GAAP và IFRS.
3. Equity Investments (Đầu tư vốn cổ phần) – Tỷ trọng 10-14%
Môn học này là bước đệm trực tiếp để bạn tiến xa trên con đường trở thành một chuyên viên định giá doanh nghiệp. Nội dung xoay quanh cách thức hoạt động của thị trường chứng khoán, các chỉ số thị trường và những phương pháp định giá cổ phiếu cơ bản (như chiết khấu cổ tức hay định giá tương đối theo chỉ số P/E, P/B).
4. Fixed Income (Đầu tư trái phiếu) – Tỷ trọng 11-14%
Trái phiếu thường mang lại cảm giác an toàn, nhưng toán học đằng sau nó lại vô cùng phức tạp. Môn học này sẽ dẫn dắt bạn qua các khái niệm về định giá trái phiếu, đường cong lợi suất, rủi ro tín dụng và các phép đo lường độ nhạy cảm của giá trái phiếu trước sự thay đổi của lãi suất như Duration và Convexity.
5. Economics (Kinh tế học) – Tỷ trọng 6-9%
Cung cấp lăng kính vĩ mô và vi mô về sự vận hành của nền kinh tế. Bạn sẽ học về cung cầu thị trường, cấu trúc ngành, chu kỳ kinh tế, chính sách tiền tệ của các ngân hàng trung ương và sự biến động của tỷ giá hối đoái.
6. Quantitative Methods (Phương pháp định lượng) – Tỷ trọng 6-9%
Đây là môn học rèn luyện tư duy toán học và thống kê. Nội dung trọng tâm bao gồm giá trị thời gian của tiền (Time Value of Money), xác suất thống kê và kiểm định giả thuyết. Đây là bộ khung cực kỳ hữu ích cho những ai thích xây dựng mô hình tài chính hay xử lý dữ liệu phức tạp trên các nền tảng như Python hay Stata.
7. Corporate Issuers (Tài chính doanh nghiệp) – Tỷ trọng 6-9%
Môn học này đặt bạn vào góc nhìn của ban lãnh đạo doanh nghiệp. Nó giải quyết các bài toán về quản trị công ty, quản lý nguồn vốn, chi phí sử dụng vốn và cách doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy tài chính để gia tăng giá trị.
8. Portfolio Management (Quản trị danh mục đầu tư) – Tỷ trọng 8-12%
Làm thế nào để kết hợp nhiều loại tài sản lại với nhau nhằm tối đa hóa lợi nhuận mà vẫn kiểm soát được rủi ro? Môn học này sẽ giới thiệu cho bạn Lý thuyết danh mục đầu tư hiện đại (MPT), các thước đo rủi ro và cách thức lập kế hoạch đầu tư cho từng tệp khách hàng chuyên biệt.
9. Alternative Investments (Đầu tư thay thế) – Tỷ trọng 7-10%
Bên cạnh cổ phiếu và trái phiếu, dòng tiền của giới tinh hoa còn chảy vào bất động sản, quỹ đầu tư tư nhân (Private Equity), quỹ phòng hộ (Hedge Funds) hay hàng hóa (Commodities). Môn học này mang đến cái nhìn bao quát về đặc tính rủi ro và lợi nhuận của các lớp tài sản phi truyền thống này.
10. Derivatives (Chứng khoán phái sinh) – Tỷ trọng 5-8%
Dù có tỷ trọng khá nhỏ, nhưng đây lại là một môn học mang tính trừu tượng cao. Bạn sẽ làm quen với cơ chế hoạt động và cách định giá cơ bản của các hợp đồng kỳ hạn (Forwards), hợp đồng tương lai (Futures), quyền chọn (Options) và hợp đồng hoán đổi (Swaps).
Phân nhóm độ khó
Việc nhận diện độ khó của từng nhóm môn sẽ giúp bạn phân bổ nguồn lực thời gian hợp lý hơn:
- Nhóm nền tảng: Bao gồm Quantitative Methods và Economics. Đây là nhóm cung cấp các công cụ tính toán cơ sở. Khối lượng kiến thức khá rộng nhưng các câu hỏi thi thường ở mức độ áp dụng công thức trực diện.
- Nhóm phân tích cốt lõi: Bao gồm Financial Statement Analysis và Corporate Issuers. Đây có thể được xem là phần khó nhằn nhất do khối lượng kiến thức đồ sộ và vô số nguyên tắc kế toán lắt léo. Bắt buộc bạn phải dành phần lớn thời gian ôn luyện cho nhóm này.
- Nhóm lớp tài sản: Bao gồm Equity, Fixed Income, Alternative, Derivatives. Trong đó, Fixed Income thường gây khó khăn nhất cho thí sinh bởi khối lượng tính toán phức tạp. Ngược lại, Equity thường dễ thở hơn nhờ tính gần gũi với thực tế thị trường.
- Nhóm đặc biệt: Chính là môn Ethics. Nhiều thí sinh giỏi tính toán nhưng lại trượt CFA chỉ vì chủ quan với môn này. Viện CFA có một chính sách ngầm gọi là “Ethics Adjustment”. Nếu điểm tổng của bạn nằm ở ranh giới giữa đỗ và trượt, điểm của môn Đạo đức sẽ là yếu tố quyết định bạn được kéo lên hay bị đẩy xuống.
Gợi ý thứ tự học tối ưu
Viện CFA thiết kế giáo trình thành từng cuốn sách theo một trình tự nhất định. Việc bạn mở sách ra và học lần lượt từng môn là một cách làm hoàn toàn bình thường và rất nhiều thí sinh đã thành công với phương pháp này. Tuy nhiên, kiến thức tài chính có tính xâu chuỗi rất cao. Nếu bạn muốn tối ưu hóa luồng tư duy, giúp môn học trước làm nền tảng trực tiếp cho môn học sau để dễ nhớ hơn, bạn có thể tham khảo thứ tự học đề xuất sau đây:
- Quantitative Methods: Hãy học đầu tiên để trang bị ngay công cụ cốt lõi là Giá trị dòng tiền theo thời gian (TVM). Bạn sẽ dùng công cụ này trong hầu hết các môn còn lại.
- Chuỗi định giá doanh nghiệp (FSA → Corporate Issuers → Equity): Đây là một mạch tư duy xuyên suốt. Bạn phải hiểu Báo cáo tài chính (FSA) thì mới phân tích được sức khỏe của doanh nghiệp (Corporate Issuers), từ những dữ liệu đó, bạn mới tiến hành định giá được giá trị Cổ phiếu (Equity).
- Chuỗi công cụ phức tạp (Fixed Income → Derivatives → Alternative): Sau khi đã nắm vững về cổ phiếu, hãy tiếp tục với nhóm tài sản nợ và các công cụ phòng vệ rủi ro.
- Portfolio Management: Khi đã am hiểu tường tận các lớp tài sản ở bước 2 và 3, đây là lúc bạn học cách nhào nặn, kết hợp chúng lại thành một danh mục đầu tư hoàn chỉnh.
- Economics: Kinh tế học là một bức tranh vĩ mô rất rộng. Môn học này có tính độc lập tương đối cao nên bạn có thể linh hoạt sắp xếp học ở giai đoạn giữa hoặc gần cuối.
- Ethics: Hãy để dành “trùm cuối” này cho giai đoạn 1 đến 1.5 tháng trước ngày thi. Vì môn này hoàn toàn thiên về việc đọc hiểu tình huống và ghi nhớ các quy tắc, việc học quá sớm có thể khiến bạn dễ quên khi bước vào phòng thi.
Kết luận
Thành công của kỳ thi CFA Level 1 không chỉ đến từ việc bạn cày cuốc không ngừng nghỉ, mà đến từ một chiến lược tiếp cận thông minh. Khi đã nắm rõ tỷ trọng điểm số, nhận diện được mức độ khó của từng phần và xây dựng cho mình một lộ trình học có tính liên kết chặt chẽ, bạn đã vẽ xong một tấm bản đồ định vị chính xác. Việc còn lại là duy trì sự kỷ luật bền bỉ mỗi ngày để biến khối lượng kiến thức khổng lồ đó thành tài sản chuyên môn của riêng bạn.
Xem thêm các bài viết: Thông tin CFA, Tin tức thị trường, Tổng hợp công thức CFA, Đăng ký thi CFA, Thư viện đầu tư
